yếu tố

  1. élément
    • Yếu tố cấu thành
      les éléments constituants
    • Yếu tố của hạnh phúc
      les éléments du bonheur
  2. (rare)
    • Các yếu tố của nền sản xuất lớn
      les facteurs de la grande production

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yếu tố"

yếu tố
Yếu tố quan trọng nhất cho cây là ánh sáng mặt trời.